truyền một tin
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Làm cho người khác biết một thông tin, tin tức: "truyền một tin" chỉ hành động thông báo, loan báo hoặc chuyển giao một thông tin cụ thể từ người này sang người khác.
- Ra lệnh hoặc truyền đạt mệnh lệnh (cổ): Trong ngữ cảnh lịch sử, "truyền một tin" có nghĩa là ban bố một mệnh lệnh từ cấp trên xuống cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường:
- Anh ấy truyền một tin quan trọng cho toàn bộ nhân viên. (Anh ấy thông báo một tin tức quan trọng cho tất cả nhân viên.)
- Cô ta truyền một tin vui về kết quả thi cho gia đình. (Cô ta loan báo tin tốt về kết quả thi cho gia đình.)
Nghĩa cổ:
- Quan truyền một tin cho gọi lí trưởng vào hầu. (Quan ra lệnh gọi lí trưởng vào gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truyền một tin thất thiệt": loan báo một tin không đúng sự thật.
- Họ truyền một tin thất thiệt về sự cố nhà máy. (Họ loan tin sai lệch về sự cố nhà máy.)
"truyền một tin chính thức": thông báo một tin đã được xác nhận.
- Bộ trưởng truyền một tin chính thức về chính sách mới. (Bộ trưởng thông báo tin đã được xác nhận về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền tin (cụm động từ): hành động loan báo tin tức nói chung, không nhất thiết là một tin cụ thể.
- Họ truyền tin cho nhau qua mạng xã hội. (Họ loan báo tin tức cho nhau qua mạng xã hội.)
Tin tức (danh từ): thông tin, sự kiện được thông báo.
- Tin tức này được truyền đi khắp nơi. (Thông tin này được loan báo khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
Loan báo: thông báo rộng rãi một tin tức.
- Họ loan báo tin chiến thắng cho dân chúng. (Họ thông báo rộng rãi tin chiến thắng cho dân chúng.)
Thông báo: báo cho biết một tin tức.
- Giám đốc thông báo tin tuyển dụng mới. (Giám đốc báo cho biết tin tuyển dụng mới.)
Chuyển tin: đưa tin từ nơi này sang nơi khác.
- Người đưa thư chuyển tin cho gia đình. (Người đưa thư đưa tin cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Truyền tin thần tốc: loan báo tin một cách nhanh chóng và bí mật.
- Trong chiến tranh, họ truyền tin thần tốc để tránh bị phát hiện. (Trong chiến tranh, họ loan báo tin nhanh và bí mật để tránh bị phát hiện.)